Bản dịch của từ 回旌 trong tiếng Việt

回旌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回旌 (Động từ)

huí jīng
01

指示使者返回命令回返多用于古文书面语)——“,“指使者所持旌节

指出使返归。旌,古代使者所持旌节。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回旌

huí

jīng

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép