Bản dịch của từ 回日 trong tiếng Việt
回日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回日 (Danh từ)
【huí rì】
01
(Nghĩa cổ) Cỗ xe mặt trời quay vòng, ám chỉ cỗ xe mặt trời quay vòng không tiến về phía trước, diễn tả những điểm cao cả hoặc cực đoan (chủ yếu dùng trong tiếng Hán cổ điển và ẩn dụ)
1.谓日神羲和驾车前进,不得过,为之回车。形容极高。
Ví dụ
02
Ngày tới, ngày mai (tương lai gần/những ngày sắp tới); Hán Việt: hồi nhật — ý chỉ “ngày về sau” hoặc “ngày mai”.
2.来日。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回日
huí
回
rì
日
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
