Bản dịch của từ 回易 trong tiếng Việt

回易

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回易 (Danh từ)

huí yì
01

Thay đổi, sửa lại, xoay chuyển tình thế

1.改换;扭转。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giao dịch mua bán, trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ.

2.交易。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回易

huí

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
易与
易世
易中
易乐
易于
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép