Bản dịch của từ 回曲 trong tiếng Việt
回曲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回曲 (Tính từ)
【huí qǔ】
01
Điệu múa/điệu nhạc mang ý nghĩa tà, cong queo hoặc lời ca tiếng hát có nội dung dị thường, mê hoặc (Hán Việt: hồi/khúc tà)
1.邪曲。
Ví dụ
02
Khúc khuỷu; quanh co, không thẳng (mô tả đường nét, lối đi hoặc diễn biến)
2.曲折。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回曲
huí
回
qū
曲
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
曲不离口
曲业
曲中
曲临
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
