Bản dịch của từ 回栏 trong tiếng Việt

回栏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回栏 (Danh từ)

huí lán
01

(cổ) lan can vòng, lan can cong quanh; cũng viết là “回阑” — chỉ phần lan can xây/ghép theo hình vòng hoặc uốn cong quanh sân, ban công.

1.亦作“回阑”。

Ví dụ
02

Lan can uốn cong, hàng rào/lan can có nhiều khúc quanh (lan can cong khúc)

2.曲折的栏杆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回栏

huí

lán

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép