Bản dịch của từ 回植 trong tiếng Việt

回植

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回植 (Tính từ)

huí zhí
01

Diện mạo dịu dàng, khuôn mặt mềm mại, nét mặt nhẹ nhàng thanh thoát.

脸色柔婉貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回植

huí

zhí

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
植业
植义
植保
植党
植党自私
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép