Bản dịch của từ 回炉复帐 trong tiếng Việt
回炉复帐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回炉复帐 (Động từ)
【huí lú fù zhàng】
01
比喻重新恢复旧情或再续前缘;也可指重操旧业、重新开始(含重温旧好之意)。(Hán-Vi: hồi lò - 'trở lại nấu/ luyện' → trở lại mối quan hệ cũ)
比喻重温旧好。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回炉复帐
huí
回
lú
炉
fù
复
zhàng
帐
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
复三
复业
复习
复书
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
