Bản dịch của từ 回磴 trong tiếng Việt

回磴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回磴 (Danh từ)

huí dèng
01

Đường đá ngoằn ngoèo lên núi (bậc thang/đá chồng uốn lượn khi leo núi)

盘旋的登山石径。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回磴

huí

dèng

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
磴栈
磴石
磴磴齿齿
磴角
磴路
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép