Bản dịch của từ 回筹转策 trong tiếng Việt

回筹转策

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回筹转策 (Tính từ)

huí chóu zhuǎn cè
01

Lập mưu kế; hoạch định chiến lược

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回筹转策

huí

chóu

zhuǎn

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
策世
策书
策事
策使
策免
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép