Bản dịch của từ 回纹机 trong tiếng Việt
回纹机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回纹机 (Danh từ)
【huí wén jī】
01
Máy dệt tạo hoa văn xoắn ốc, gợi nhớ câu chuyện lịch sử về tác phẩm '回文旋图诗' gồm 840 chữ có thể đọc xuôi ngược, biểu tượng cho sự vòng lặp và tinh xảo.
织璇玑图的布机。十六国时前秦苏蕙因其夫窦滔被徙流沙,而织锦为《回文旋图诗》以赠。凡840字,宛转循环皆可诵读,后世传为佳话。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回纹机
huí
回
wén
纹
jī
机
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
纹丝
纹丝不动
纹丝没动
纹木
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
