Bản dịch của từ 回缅 trong tiếng Việt

回缅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回缅 (Tính từ)

huí miǎn
01

Uốn khúc, xa xôi và quanh co; mang sắc nghĩa trừu tượng hoặc miêu tả con đường/đường đi nhiều khúc khuỷu

曲折遥远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回缅

huí

miǎn

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
缅匿法
缅忆
缅怀
缅思
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép