Bản dịch của từ 回肠 trong tiếng Việt
回肠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回肠 (Danh từ)
【huí cháng】
01
Băn khoăn; thấp thỏm; lo lắng; rối bời; lo lắng trong lòng
形容内心焦虑,好像肠子在旋转
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ruột hồi; đoạn ruột cong (đoạn ruột trên nối với ruột non, dưới tiếp với ruột thừa)
小肠的一部分,上接空肠,下连盲肠,形状弯曲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回肠
huí
回
cháng
肠
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
肠套叠
肠子
肠断
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
