Bản dịch của từ 回肠百转 trong tiếng Việt

回肠百转

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回肠百转 (Tính từ)

huí cháng bái zhuǎn
01

Mô tả nỗi lòng đau khổ, bồn chồn, day dứt đến mức như quay cuồng trong ruột (từ Hán Việt: hồi tràng), tương tự “đau như quay ruột”.

形容内心痛苦焦虑已极。同“回肠九转”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回肠百转

huí

cháng

bǎi

zhuǎn

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
肠套叠
肠子
肠断
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép