Bản dịch của từ 回肠结气 trong tiếng Việt
回肠结气
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回肠结气 (Tính từ)
【huí cháng jié qì】
01
(mượn nghĩa hình ảnh) khiến lòng người xao xuyến, cảm xúc dâng trào; lời văn, âm nhạc uốn lượn, da diết làm người nghe xúc động (Hán Việt: hồi trường kết khí — lòng quặn thắt).
回:回转。使肝肠回旋,使心气激荡。形容文章、乐曲十分婉转动人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回肠结气
huí
回
cháng
肠
jié
结
qì
气
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
肠套叠
肠子
肠断
结业
结义
结习
结了鸟
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
