Bản dịch của từ 回腰 trong tiếng Việt

回腰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回腰 (Danh từ)

huí yāo
01

Quay người hoặc xoay phần eo lưng

1.转动身腰。

Ví dụ
02

Tên một loại điệu múa hoặc bài nhạc dân gian có giai điệu vui tươi, thường dùng trong các dịp lễ hội.

2.舞曲名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回腰

huí

yāo

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép