Bản dịch của từ 回舒 trong tiếng Việt
回舒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回舒 (Tính từ)
【huí shū】
01
Uốn cong, cuộn xoay rồi mở ra; tư thế hoặc hình thế mềm mại, xoay vòng rồi duỗi ra (gợi tả đường nét mềm mại, quay cuộn rồi thoáng rộng)
回环舒展。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回舒
huí
回
shū
舒
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
舒写
舒凫
舒卷
舒启
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
