Bản dịch của từ 回舞 trong tiếng Việt

回舞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回舞 (Động từ)

huí wǔ
01

Múa vòng, điệu múa xoay tròn theo vòng tròn; giống như ‘回儛

1.亦作“回儛”。

Ví dụ
02

Bay lượn, xoay vòng trong không trung; múa xoay tròn như chim hoặc cánh quạt quay

2.盘旋飞舞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回舞

huí

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép