Bản dịch của từ 回薄 trong tiếng Việt
回薄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回薄 (Động từ)
【huí báo】
01
Quay vòng, đi vòng; đi vòng quanh để tránh hoặc绕行 (hành động đi vòng thay vì đi thẳng)
3.指迂回绕行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quay vòng, xoay tròn, vòng lại quanh (hành động 盤旋回繞)
2.盘旋回绕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thay đổi, biến động xoay vòng; lúc trở nên dày/sâu (或强), lúc lại trở nên mỏng/薄(或弱)── ý nói chu kỳ thay đổi không ổn định
1.谓循环相迫变化无常。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回薄
huí
回
báo
薄
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
薄业
薄产
薄今厚古
薄伐
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
