Bản dịch của từ 回衡 trong tiếng Việt
回衡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回衡 (Danh từ)
【huí héng】
01
(Cổ) bộ phận của xe: xe ngựa, xà ngang trước xe (mượn để chỉ xe); tương đương với "xà ngang phía trước" hoặc dùng để chỉ chính chiếc xe đó (cách sử dụng trong sách cổ).
犹回车。衡,车前横木,借指车。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回衡
huí
回
héng
衡
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
