Bản dịch của từ 回转仪 trong tiếng Việt

回转仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回转仪 (Danh từ)

huí zhuǎn yí
01

Con quay; con quay hồi chuyển; máy định hướng (dùng ở tàu biển để chỉ hướng, dùng trong quân sự để chỉ mục tiêu bắn.)

利用陀螺高速旋转时轴的方向恒定不变的特性而制成的一种装置,轮船上用来指示方向,军事上用来瞄准 目标

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回转仪

huí

zhuǎn

回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép