Bản dịch của từ 回镳 trong tiếng Việt

回镳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回镳 (Động từ)

huí biāo
01

Quay ngựa lại; cho ngựa quay đầu (tương tự “quay ngựa” khi dùng cương hoặc nghiến hàm để điều khiển)

犹回马。镳,用以钳马口,古称勒,俗称嚼子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回镳

huí

biāo

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
镳客
镳宫
镳局
镳旗
镳杀
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép