Bản dịch của từ 回阡 trong tiếng Việt

回阡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回阡 (Danh từ)

huí qiān
01

Đường mòn ngoằn ngoèo, lối đi quanh co (thường chỉ đường đất hoặc đường nhỏ cong khúc)

曲折的道路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回阡

huí

qiān

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
阡亩
阡兆
阡原
阡塍
阡巷
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép