Bản dịch của từ 回马枪 trong tiếng Việt

回马枪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回马枪 (Danh từ)

huí mǎ qiāng
01

Hồi mã thương (quay đầu lại bất ngờ đâm ngọn thương vào kẻ địch)

回过头来给追击者的突然袭击

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回马枪

huí

qiāng

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép