Bản dịch của từ 回鱼箸 trong tiếng Việt
回鱼箸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huí | ㄏㄨㄟˊ | h | ui | thanh sắc |
回鱼箸 (Danh từ)
【huí yú zhù】
01
Một loại lễ vật truyền thống mà nhà gái tặng lại cho nhà trai trong dịp đính hôn, thể hiện sự đáp lễ và tình cảm.
旧俗,订婚时女方回赠的一种礼品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回鱼箸
huí
回
yú
鱼
zhù
箸
Các từ liên quan
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
箸作
箸匕
箸土傅籍
箸子
箸撰
- Bính âm:
- 【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
- Các biến thể:
- 佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,口
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缋
蛕
茴
蚘
㽇
繢
佪
鮰
痐
藱
蛔
硘
团
圊
囸
圔
囯
圂
圓
圍
固
囟
圛
圚
旯
年
㐸
龹
𠀚
页
舟
闬
汗
刔
匟
玐
回答
回来
回忆
回复
回家
回报
回去
回头
回事
返回
