Bản dịch của từ 回鹘文 trong tiếng Việt

回鹘文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回鹘文 (Danh từ)

huí hú wén
01

Chữ Uy-ghur cổ (bộ chữ Latinh hóa/tự sáng tạo dựa trên chữ Aram/Phạn-điền) — hệ chữ viết cho các tiếng Túc-khắc (trong đó sau được gọi là chữ Hồi Hột), từng lưu hành ở vùng Tân Cương (đặc biệt Đôn Lạp/Đồ Lạp/Độ Lạp/Đồ Lạp/Đồ Lạp?) và Trung Á từ thời Đường tới Minh; nguồn gốc của chữ Mông Cổ và chữ Mãn

以利文字母为基础创制的突厥语拼音文字。后为回鹘使用,故名。从唐代至明代,主要流行于今吐鲁番盆地和中亚楚河流域。因年代和字体差异,字母数有十九至三十二个不等。书写也有变化。近代发现了回鹘文的宗教经典、碑刻、契约等。蒙古文、满文字母都由该字母演变而来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回鹘文

huí

wén

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
鹘人
鹘仑
鹘仑吞
鹘仑吞枣
鹘伶
文丈
文不加点
文不对题
文丐
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép