Bản dịch của từ 回龙汤 trong tiếng Việt

回龙汤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊhuithanh sắc

回龙汤 (Danh từ)

huí lóng tāng
01

Từ lóng chỉ “nước tiểu” (cách nói đùa, euph.)

尿的谑称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 回龙汤

huí

lóng

tāng

Các từ liên quan

回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
回
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Các biến thể:
佪, 囘, 囬, 廻, 徊, 違, 韋, 𡇌, 𢌞, 迴
Hình thái radical:
⿴,囗,口
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép