Bản dịch của từ 囟骨 trong tiếng Việt
囟骨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìn | ㄒㄧㄣˋ | x | in | thanh huyền |
囟骨 (Danh từ)
【xìn gǔ】
01
Xương ở đỉnh đầu (mảnh xương mảnh trên hộp sọ), thường gọi là 'thiên linh cái' hay 'chót đầu'; vị trí mềm khi trẻ sơ sinh.
指人头顶部分的骨头,俗称天灵盖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囟骨
xìn
囟
gǔ
骨
Các từ liên quan
囟脑门
囟门
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
- Bính âm:
- 【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TÍN】
- Các biến thể:
- 䏤, 䪿, 暊, 顖, 𠈀, 𠔋, 𠙷, 𠚁, 𦞤, 𩔙, 𩕄, 𡆧, 𩒦, 𩔨
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訫
伩
愖
顖
孞
炘
㭡
㐰
舋
芯
㹷
焮
圕
囥
囪
囸
囹
圀
回
㘠
因
囙
団
圍
𠆷
𠇖
伂
𠂤
邩
𠖶
而
再
㠶
向
扬
各
囟门
囟脑门
