Bản dịch của từ 因噎废食 trong tiếng Việt

因噎废食

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

因噎废食 (Thành ngữ)

yīn yē fèi shí
01

Vì chuyện nhỏ mà bỏ việc lớn; phải một cái, vái đến già; vì mắc nghẹn mà bỏ ăn

因为吃饭噎住了,索性连饭也不吃了比喻因为怕出问题,索性不干

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 因噎废食

yīn

fèi

shí

Các từ liên quan

因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
噎呕
噎喑
噎嗝
噎嗢
噎噎
废业
废举
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
因
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
㧢, 囙, 𡆬, 𤇀, 𡇂
Hình thái radical:
⿴,囗,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép