Bản dịch của từ 因式分解 trong tiếng Việt

因式分解

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

因式分解 (Danh từ)

yīn shì fēn jiě
01

Phân tích đa thức thành tích các đa thức đơn giản hơn (phân tích nhân tử); trong toán học gọi là 'phân tích nhân tử'

将一个已知的多项式写成两个或几个多项式乘积,也就是将一个多项式分解成因式,称为「因式分解」。

Ví dụ
02

亦作「分解因式」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 因式分解

yīn

shì

fēn

jiě

因
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
㧢, 囙, 𡆬, 𤇀, 𡇂
Hình thái radical:
⿴,囗,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép