Bản dịch của từ 因材施教 trong tiếng Việt

因材施教

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

因材施教 (Thành ngữ)

yīn cái shī jiào
01

Dạy theo năng khiếu; dạy theo trình độ

针对学习的人的能力、性格、志趣等具体情况施行不同的教育

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 因材施教

yīn

cái

shī

jiào

Các từ liên quan

因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
材人
材伎
施与
施丹傅粉
施为
施主
教主
教义
教乘
教习
因
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
㧢, 囙, 𡆬, 𤇀, 𡇂
Hình thái radical:
⿴,囗,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép