Bản dịch của từ 因此上 trong tiếng Việt

因此上

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

因此上 (Cụm từ)

yīn cǐ shàng
01

Do đó, vì vậy

犹因此。上,助词,无义。多见于通俗文学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 因此上

yīn

shàng

Các từ liên quan

因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
此一时彼一时
此一时彼一时
此个
此中三昧
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
因
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
㧢, 囙, 𡆬, 𤇀, 𡇂
Hình thái radical:
⿴,囗,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép