Bản dịch của từ 因母 trong tiếng Việt

因母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

因母 (Danh từ)

yīn mǔ
01

Mẹ ruột (từ Hán cổ, chỉ mẹ đẻ)

亲母。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 因母

yīn

Các từ liên quan

因为
因乌及屋
因习
因事制宜
因人制宜
母临
母亲
母亲河
母以子贵
因
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
㧢, 囙, 𡆬, 𤇀, 𡇂
Hình thái radical:
⿴,囗,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép