Bản dịch của từ 因陀罗 trong tiếng Việt

因陀罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

因陀罗 (Danh từ)

yīn tuó luó
01

Indra (nhân vật trong thần thoại Ấn Độ)

一种印度神话中的神祇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 因陀罗

yīn

tuó

luó

因
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
㧢, 囙, 𡆬, 𤇀, 𡇂
Hình thái radical:
⿴,囗,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép