Bản dịch của từ 囡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nān

ㄋㄢnanthanh ngang

(Danh từ)

nān
01

Con gái

女儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trẻ con; trẻ em; con nít; đứa bé

小孩儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

囡
Bính âm:
【nān】【ㄋㄢ】【NAM】
Các biến thể:
㘝, 𡇨
Hình thái radical:
⿴,囗,女
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フフノ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép