Bản dịch của từ 团头团脑 trong tiếng Việt

团头团脑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊtuanthanh sắc

团头团脑 (Tính từ)

tuán tóu tuán nǎo
01

Mô tả thân hình tròn trịa, mũm mĩm (thường là người hoặc thú); Hán-Việt: đoàn đầu đoàn não → tưởng tượng đầu tròn

形容体形圆胖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 团头团脑

tuán

tóu

tuán

Các từ liên quan

团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
头一无二
头七
头上
头上安头
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
团
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Các biến thể:
團, 糰, 団
Hình thái radical:
⿴,囗,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép