Bản dịch của từ 团藻 trong tiếng Việt

团藻

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊtuanthanh sắc

团藻 (Cụm từ)

tuán zǎo
01

一种绿藻。生长在淡水中,由许多细胞排列成球形所构成。细胞有两根鞭毛,藉以在水中游泳。可以进行无性生殖或有性生殖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 团藻

tuán

zǎo

团
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Các biến thể:
團, 糰, 団
Hình thái radical:
⿴,囗,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép