Bản dịch của từ 团雪散雪辞 trong tiếng Việt

团雪散雪辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊtuanthanh sắc

团雪散雪辞 (Danh từ)

tuán xuě sàn xuě cí
01

Tên nhạc khúc (tên bản nhạc) thời Đường, do Tải Nam Sử (蔡南史) cùng các nhà khác sáng tác

乐曲名。唐蔡南史等作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 团雪散雪辞

tuán

xuě

sàn

xuě

Các từ liên quan

团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
团
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Các biến thể:
團, 糰, 団
Hình thái radical:
⿴,囗,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨ノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép