Bản dịch của từ 团香扇 trong tiếng Việt
团香扇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuán | ㄊㄨㄢˊ | t | uan | thanh sắc |
团香扇 (Danh từ)
【tuán xiāng shàn】
01
Quạt tròn kiểu cổ (tức “团扇”), quạt tay hình tròn thường làm bằng lụa, giấy hoặc lông
即团扇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 团香扇
tuán
团
xiāng
香
shàn
扇
Các từ liên quan
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
香丝
香严
香串
香乳
香云
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
- Bính âm:
- 【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
- Các biến thể:
- 團, 糰, 団
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,才
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨ノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㩛
揣
䳪
檲
慱
漙
団
塼
鷒
篿
剸
摶
因
囡
围
㘞
囪
㘠
圓
囯
囙
団
回
圛
𠃨
米
㓝
红
伓
朸
叿
𠕋
扫
匡
芃
闯
团聚
团圆
团队
团结
集团
社团
团体
团建
团购
饭团
