Bản dịch của từ 団 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuán

ㄊㄨㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tuán
01

Giống chữ '' trong tiếng Nhật, nghĩa là hình cầu, quả bóng, vòng tròn hoặc khối, cục (như cục đất, quả bóng nhỏ). Hình ảnh dễ nhớ như 'đoàn viên' tụ họp thành vòng tròn.

同“团”(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

団
Bính âm:
【tuán】【ㄊㄨㄢˊ】【ĐOÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿴,囗,寸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép