Bản dịch của từ 団 trong tiếng Việt
団
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuán | ㄊㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
団 (Danh từ)
【tuán】
01
Giống chữ '团' trong tiếng Nhật, nghĩa là hình cầu, quả bóng, vòng tròn hoặc khối, cục (như cục đất, quả bóng nhỏ). Hình ảnh dễ nhớ như 'đoàn viên' tụ họp thành vòng tròn.
同“团”(日本汉字)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
