ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
囧
Bảng phân tích âm vị 囧
Jiǒng
Sáng bừng; tươi sáng; sáng sủa
字义为光明之意,后引申义作明亮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xấu hổ; chán nản; bất lực
指尴尬,无奈的。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép