Bản dịch của từ 囧囧 trong tiếng Việt

囧囧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǒng

ㄐㄩㄥˇjiongthanh hỏi

囧囧 (Tính từ)

jiǒng jiǒng
01

Sáng rực; sáng rỡ (mặt trăng hoặc ánh sáng rõ, tươi sáng)

明亮的样子。。文选.江淹.杂体诗.张廷尉:「囧囧秋月明,凭轩咏尧老。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囧囧

jiǒng

jiǒng

囧
Bính âm:
【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUÝNH】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép