ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
囧囧
Bảng phân tích âm vị 囧
Jiǒng
Sáng rực; sáng rỡ (mặt trăng hoặc ánh sáng rõ, tươi sáng)
明亮的样子。。文选.江淹.杂体诗.张廷尉:「囧囧秋月明,凭轩咏尧老。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jiǒng
囧
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép