Bản dịch của từ 囩 trong tiếng Việt
囩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
囩 (Động từ)
【yún】
01
Quay vòng, xoay tròn như đám mây vần vũ (nhớ chữ 'vân' là mây)
回旋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đơn vị đo diện tích đất xưa, tương đương mười hai héc-ta (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến đất đai và đơn vị đo)
古代土地面积单位,十二顷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
