Bản dịch của từ 囩 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

yún
01

Quay vòng, xoay tròn như đám mây vần vũ (nhớ chữ 'vân' là mây)

回旋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đơn vị đo diện tích đất xưa, tương đương mười hai héc-ta (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến đất đai và đơn vị đo)

古代土地面积单位,十二顷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

囩
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿴,囗,云
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép