ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
囪
Bảng phân tích âm vị 囪
Chuāng
Chimney, ống khói trên mái nhà (nhớ câu “ống khói tung khói lên trời”)
同“窗”。《説文•囪部》:“囪,在牆曰牖,在屋曰囪。窗,或从穴。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép