Bản dịch của từ 囪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuāng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

chuāng
01

Chimney, ống khói trên mái nhà (nhớ câu “ống khói tung khói lên trời”)

同“窗”。《説文•囪部》:“囪,在牆曰牖,在屋曰囪。窗,或从穴。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

囪
Bính âm:
【chuāng】【ㄘㄨㄥ】【TUNG】
Các biến thể:
囱, 熜, 𡆧, 悤, 窗
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フノノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép