Bản dịch của từ 园令 trong tiếng Việt
园令
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
园令 (Danh từ)
【yuán lìng】
01
Quan giữ lăng (thời Hán) — viên chức trông coi, canh giữ mồ mả, lăng tẩm hoàng thất
1.汉代陵寝守护的官。
Ví dụ
02
Chức danh: Viên chức phụ trách vườn thượng uyển (quan quản lý vườn thượng uyển), có thể hiểu là người quản lý vườn thượng uyển.
2.管理皇苑的官员。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 园令
yuán
园
lìng
令
Các từ liên quan
园丁
园亭
园公
园区
园吏
令上
令丙
令主
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 刓, 園, 薗, 𡈂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芫
圓
圆
鈨
蒝
源
䳒
辕
猿
橼
沅
鎱
団
圇
㘝
囷
囿
囵
國
囧
囲
囹
圎
图
孛
材
私
𠑾
𠇜
韧
鿉
車
囬
𠅉
阽
冷
公园
校园
花园
园林
家园
园区
乐园
田园
园艺
园丁
