Bản dịch của từ 园客 trong tiếng Việt
园客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
园客 (Danh từ)
【yuán kè】
01
Tên truyền thuyết của một vị tiên (nhân vật cổ tích/đạo giáo)
1.传说中的仙人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.游园的人。
Ví dụ
03
Ẩn sĩ; người ẩn dật (chỉ những người lui về ở ẩn, tránh đời)
3.谓隐士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 园客
yuán
园
kè
客
Các từ liên quan
园丁
园亭
园令
园公
园区
客丁
客中
客串
客主
客乡
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 刓, 園, 薗, 𡈂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芫
圓
圆
鈨
蒝
源
䳒
辕
猿
橼
沅
鎱
団
圇
㘝
囷
囿
囵
國
囧
囲
囹
圎
图
孛
材
私
𠑾
𠇜
韧
鿉
車
囬
𠅉
阽
冷
公园
校园
花园
园林
家园
园区
乐园
田园
园艺
园丁
