Bản dịch của từ 园寝 trong tiếng Việt
园寝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
园寝 (Danh từ)
【yuán qǐn】
01
Nghĩa trang, khu lăng mộ (thời Thanh chỉ nơi an táng của phi tần và hoàng tử)
2.清代亦指皇妃和皇子的墓地。参阅《清会典.礼部八.祠祭清吏司四》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Miếu (đền) xây trong khu lăng mộ của đế vương; nơi thờ tự gắn với mộ vua
1.建在帝王墓地上的庙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 园寝
yuán
园
qǐn
寝
Các từ liên quan
园丁
园亭
园令
园公
园区
寝不安席
寝不安席,食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 刓, 園, 薗, 𡈂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芫
圓
圆
鈨
蒝
源
䳒
辕
猿
橼
沅
鎱
団
圇
㘝
囷
囿
囵
國
囧
囲
囹
圎
图
孛
材
私
𠑾
𠇜
韧
鿉
車
囬
𠅉
阽
冷
公园
校园
花园
园林
家园
园区
乐园
田园
园艺
园丁
