Bản dịch của từ 园舍 trong tiếng Việt
园舍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
园舍 (Danh từ)
【yuán shè】
01
Biệt thự; nhà vườn (nhà rộng có sân vườn), nhấn mạnh không gian vườn xung quanh
别墅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 园舍
yuán
园
shě
舍
Các từ liên quan
园丁
园亭
园令
园公
园区
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
- Các biến thể:
- 刓, 園, 薗, 𡈂
- Hình thái radical:
- ⿴,囗,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 囗
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芫
圓
圆
鈨
蒝
源
䳒
辕
猿
橼
沅
鎱
団
圇
㘝
囷
囿
囵
國
囧
囲
囹
圎
图
孛
材
私
𠑾
𠇜
韧
鿉
車
囬
𠅉
阽
冷
公园
校园
花园
园林
家园
园区
乐园
田园
园艺
园丁
