Bản dịch của từ 囮场 trong tiếng Việt

囮场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

囮场 (Danh từ)

é chǎng
01

Quán cờ bạc kết hợp nhà chứa thời xưa.

旧时兼作妓院的赌馆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囮场

é

chǎng

Các từ liên quan

囮头
囮子
囮育
场人
场化
囮
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGOA】
Các biến thể:
㘥, 𡈙, 𡈫, 𡈱, 𡈸
Hình thái radical:
⿴囗化
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丨ノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép