Bản dịch của từ 囮育 trong tiếng Việt

囮育

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/Aethanh sắc

囮育 (Động từ)

é yù
01

Sinh hóa, biến hóa, tạo ra sự sống mới

化生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 囮育

é

Các từ liên quan

囮场
囮头
囮子
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
囮
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGOA】
Các biến thể:
㘥, 𡈙, 𡈫, 𡈱, 𡈸
Hình thái radical:
⿴囗化
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丨ノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép