Bản dịch của từ 囯 trong tiếng Việt
囯
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | g | uo | thanh sắc |
囯 (Danh từ)
【guó】
01
Quốc gia; đất nước
国家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giỏi nhất; đẹp nhất trong nước
国手;国色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Họ Quốc
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
囯 (Tính từ)
【guó】
01
Của quốc gia
国家的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
